Việc theo dõi dung lượng máy tính là một trong những thói quen tốt để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách kiểm tra dung lượng trên máy tính của mình. Bài viết này sẽ giới thiệu những cách xem dung lượng máy tính khác nhau, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về tình trạng bộ nhớ của trên hệ thống.
Hướng dẫn cách kiểm tra dung lượng ổ cứng trên máy tính

Có nhiều cách để kiểm tra dung lượng ổ cứng trên máy tính/laptop Windows. Dưới đây là một vài cách đơn giản và hiệu quả nhất:
1. Xem dung lượng ổ cứng trong This PC
Để xem dung lượng ổ cứng bằng This PC, bạn cần thực hiện như sau:
Bước 1: Mở File Explorer bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + E hoặc nhấn đúp vào biểu tượng This PC trên màn hình chính.
Bước 2: Tại cửa sổ This PC, bạn sẽ thấy các ổ đĩa của máy tính. Nhấp chuột phải vào ổ đĩa muốn kiểm tra và chọn Properties (Trên Windows 11 bạn sẽ cần nhấn thêm Show more options để thấy tùy chọn này).
⇒ Xem thêm: Tắt “Show more options” (Windows 11) bằng +3 cách đơn giản!
Bước 3: Trong cửa sổ Properties của ổ đĩa, tab General sẽ hiển thị thông tin chi tiết về ổ đĩa.
- Used space: Dung lượng đã sử dụng.
- Free space: Dung lượng còn trống.
- Capacity: Tổng dung lượng của ổ đĩa.

2. Xem dung lượng ổ cứng bằng Disk Management
Để xem dung lượng ổ cứng bằng Disk Management, bạn cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Nhập “diskmgmt.msc” vào thanh tìm kiếm trên Windows rồi nhấn Enter.
Bước 2: Tại của sổ Disk Management, bạn có thể xem chi tiết thông tin về các phân vùng ổ cứng và dung lượng còn trống của từng phân vùng.

3. Xem dung lượng ổ cứng bằng Command Prompt
Để xem dung lượng ổ cứng bằng Command Prompt, bạn hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Command Prompt bằng cách gõ “cmd” vào thanh tìm kiếm rồi nhấn Enter.
Bước 2: Gõ lệnh wmic logicaldisk get size,freespace,caption rồi nhấn Enter. Kết quả bạn nhân được sẽ trông tự ví dụ dưới đây.
Caption Size FreeSpace C: 107374182400 7374182400 D: 21474836480 10737418240
Trong ví dụ trên:
- Ổ đĩa (C:): có dung lượng tổng thể 107GB và dung lượng trống 73GB.
- Ổ đĩa (D:): có dung lượng tổng thể 21GB và dung lượng trống 10GB.
4. Xem dung lượng ổ cứng trong Settings trên Windows
Để kiểm tra dung lượng ổ cứng trên app Settings của Windows, bạn hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Settings bằng cách nhấn phím Windows + I hoặc click vào biểu tượng bánh răng trong Start Menu.
Bước 2: Chọn System > Storage, ở phần bên phải bạn sẽ thấy danh sách các ổ đĩa trên máy tính. Mỗi ổ đĩa sẽ hiển thị thông tin về tổng dung lượng, dung lượng đã sử dụng và dung lượng còn trống.

Bạn có thể click vào một ổ đĩa cụ thể để xem chi tiết hơn về cách sử dụng dung lượng, bao gồm dung lượng được sử dụng bởi các loại tệp tin khác nhau (như ứng dụng, hệ thống, ảnh, video, v.v…).
Hướng dẫn cách kiểm tra dung lượng bộ nhớ RAM trên máy tính

Có nhiều cách để bạn kiểm tra dung lượng RAM trên máy tính/laptop. Dưới đây là một vài cách đơn giản và hiệu quả nhất:
1. Xem dung lượng RAM bằng Task Manager
Task Manager là một công cụ hữu ích trên Windows giúp bạn theo dõi hiệu suất của máy tính, bao gồm cả việc kiểm tra dung lượng RAM đang sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Task Manager để xem thông tin về RAM:
Bước 1: Mở Task Manager bằng cách nhấn tổ hợp phím Ctrl + Shift + Esc trên bàn phím hoặc nhấp chuột phải vào thanh tác vụ rồi chọn Task Manager.
Bước 2: Trong cửa sổ Task Manager chọn tab Performance (biểu tượng xung nhịp điện tử).
Tại đây, bạn sẽ thấy một đồ thị biểu diễn mức sử dụng RAM theo thời gian thực bao gồm:
- Tổng dung lượng RAM: Hiển thị tổng dung lượng RAM máy tính của bạn.
- RAM đã sử dụng: Hiển thị lượng RAM đang được sử dụng bởi hệ thống và các ứng dụng.
- RAM khả dụng: Hiển thị lượng RAM còn trống.
- Tốc độ RAM: Hiển thị tốc độ bus của RAM.
- Các thông số khác: Như số khe RAM, loại RAM, v.v…

2. Xem dung lượng RAM bằng System Information
Cách kiểm tra dung lượng RAM bằng System Information như sau:
Bước 1: Mở System Information bằng cách gõ “msinfo32” hoặc “System Information” vào thanh tìm kiếm trên Windows rồi nhấn Enter.
Bước 2: Trong cửa sổ System Information, cuộn chuột xuống ở khung bên phải, bạn sẽ thấy các thông tin về RAM.
- Installed Physical Memory (RAM): Tổng dung lượng RAM vật lý được cài đặt trên máy tính.
- Total Physical Memory: Tổng dung lượng RAM vật lý có thể sử dụng được.
- Available Physical Memory: Dụng lượng RAM vật lý còn trống, chưa được hệ thống sử dụng.

3. Xem dung lượng RAM trong Settings trên Windows
Cách xem dung lượng RAM trong phần Settings của Windows như sau:
Bước 1: Mở Settings bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + I hoặc nhấn vào biểu tượng Start (hình cửa sổ ở góc trái màn hình), sau đó chọn biểu tượng bánh răng (Settings).
Bước 2: Trong cửa sổ Settings, click vào System > About. Ở phần Device specifications, bạn sẽ thấy Installed RAM. Giá trị này cho biết tổng dung lượng RAM được cài đặt trên máy tính.

4. Xem dung lượng RAM bằng Command Prompt
Để kiểm tra dung lượng RAM của máy tính bằng Command Prompt, bạn hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Nhập “cmd” vào thanh tìm kiếm rồi nhấn Enter để mở Command Prompt.
Bước 2: Nhập lệnh systeminfo rồi nhấn Enter để chạy lệnh kiểm tra hệ thống. Lệnh này sẽ hiển thị chi tiết thông tin hệ thống, bao gồm cả tổng dung lượng RAM đã cài đặt.
Bước 3: Cuộn chuột xuống tìm mục Total Physical Memory, dung lượng RAM trên hệ thống được hiển thị sẽ tính bằng đơn vị MB (megabyte).

5. Xem dung lượng RAM bằng DirectX Diagnostic Tool
Để xem dung lượng RAM bằng DirectX Diagnostic Tool, bạn hãy làm theo các bước sau:
Bước 1: Mở DirectX Diagnostic Tool bằng cách gõ “dxdiag” vào thanh tìm kiếm rồi nhấn Enter.
Bước 2: Chờ DirectX Diagnostic Tool khởi động, công cụ có thể mất vài giây để thu thập thông tin về hệ thống của bạn.
Bước 3: Tại tab System của DirectX Diagnostic Tool, mục Memory sẽ hiển thị tổng dung lượng RAM hiện có trên máy tính được đo bằng đơn vị MB (megabyte).

Như vậy, với những cách đơn giản trên, bạn đã có thể dễ dàng kiểm tra dung lượng máy tính của mình. Việc nắm rõ tình trạng bộ nhớ RAM và dung lượng ổ cứng sẽ giúp bạn quản lý dữ liệu hiệu quả hơn, tránh tình trạng tràn RAM hoặc đầy ổ cứng gây ảnh hưởng đến tốc độ hoạt động của máy.





