Trong kỷ nguyên kỹ thuật số ngày nay, nơi thông tin được truyền tải với tốc độ chóng mặt và kết nối toàn cầu là điều hiển nhiên, chúng ta cũng phải đối mặt với những mối đe dọa tiềm ẩn. Một trong những mối đe dọa đáng lo ngại nhất là virus máy tính, lén lút xâm nhập vào hệ thống của chúng ta, gây ra sự gián đoạn, mất mát dữ liệu. Để hiểu rõ hơn về cách bảo vệ bản thân khỏi những mối nguy hiểm này, chúng ta cần tìm hiểu virus máy tính là gì, cách chúng hoạt động như thế nào nhé!
Virus máy tính là gì?

Virus máy tính là một loại mã độc hại được thiết kế để xâm nhập vào máy tính của người dùng. Chúng có thể tự sao chép và lây lan sang các tệp tin khác trên máy tính, gây ra thiệt hại cho hệ thống và dữ liệu. Virus máy tính có thể được tạo ra với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:
- Thử nghiệm: Một số virus được tạo ra như một dạng thí nghiệm để khám phá khả năng lây lan và ảnh hưởng của mã độc hại. Ví dụ, virus Creeper được tạo ra vào năm 1971 bởi Bob Thomas, một nhân viên của BBN, chỉ đơn giản là để xem nó có thể tự sao chép và lan truyền giữa các máy tính DEC PDP-10 như thế nào.
- Lợi nhuận: Một số virus được tạo ra với mục đích trục lợi tài chính từ người dùng. Ví dụ, virus ransomware có thể mã hóa dữ liệu của người dùng và yêu cầu tiền chuộc để giải mã. Virus Trojan có thể đánh cắp thông tin cá nhân hoặc tài chính của người dùng.
- Phá hoại: Một số virus được tạo ra với mục đích phá hoại hoặc gây ra sự gián đoạn. Ví dụ, virus có thể xóa tệp, làm hỏng hệ thống hoặc gây ra các lỗi khác.
- Hoạt động chính trị: Một số virus được tạo ra để truyền bá thông điệp chính trị hoặc xã hội. Ví dụ, virus chứa các khẩu hiệu tuyên truyền hoặc có thể nhắm vào các trang web, hệ thống của chính phủ.
- Giải trí: Một số virus được tạo ra chỉ đơn giản là để gây cười hoặc gây chú ý. Ví dụ, virus có thể hiển thị tin nhắn vui nhộn, hình ảnh, hoặc có thể phát âm thanh.
Tác hại của virus máy tính
Virus máy tính có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho người dùng, bao gồm:
- Gây hỏng hóc hệ thống và dữ liệu:
- Virus có thể làm hỏng hoặc xóa các tập tin quan trọng, bao gồm cả hệ điều hành và các ứng dụng.
- Virus có thể làm hỏng ổ cứng, khiến máy tính không thể khởi động hoặc hoạt động bình thường.
- Virus có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân, chẳng hạn như mật khẩu, thông tin tài chính và thông tin liên hệ.
- Làm chậm tốc độ máy tính:
- Virus có thể sử dụng nhiều tài nguyên hệ thống, khiến máy tính chạy chậm chạp và lag.
- Virus có thể làm tăng thời gian khởi động máy tính và thời gian tải ứng dụng.
- Gây ra các vấn đề về kết nối mạng:
- Virus có thể làm gián đoạn kết nối mạng, khiến bạn không thể truy cập internet hoặc các dịch vụ trực tuyến khác.
- Virus có thể gửi spam hoặc tấn công các máy tính khác trên mạng.
- Gây ra các vấn đề về bảo mật:
- Virus có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống, khiến máy tính dễ bị tấn công bởi phần mềm độc hại khác.
- Virus có thể ghi lại các thao tác của bạn trên máy tính, bao gồm cả mật khẩu và thông tin cá nhân.
- Gây ra thiệt hại về tài chính:
- Virus có thể khiến bạn mất tiền do phải sửa chữa hoặc thay thế máy tính bị hỏng.
- Virus có thể khiến bạn mất tiền do bị đánh cắp thông tin tài khoản ngân hàng.
- Virus có thể khiến bạn mất tiền do phải trả tiền chuộc để giải mã dữ liệu bị mã hóa.
Ngoài ra, virus máy tính còn có thể gây ra nhiều tác hại khác, chẳng hạn như làm giảm năng suất công việc, gây ra sự lo lắng và căng thẳng và làm hỏng tài liệu quan trọng của bạn.
Các loại virus máy tính

Hiện nay, có rất nhiều loại virus máy tính khác nhau, được phân loại như sau:
- Browser Hijacking Virus: Thay đổi cài đặt trình duyệt web của người dùng, chẳng hạn như trang chủ hoặc công cụ tìm kiếm mặc định.
- Macro Virus: Lây nhiễm vào các tập tin macro, chẳng hạn như tệp tin Microsoft Word hoặc Excel, và tự động thực thi các macro độc hại.
- Multipartite Virus: Kết hợp nhiều kỹ thuật lây nhiễm khác nhau để khó bị loại bỏ.
- Scripting Virus: Sử dụng các mã kịch bản để lây nhiễm sang máy tính và thực hiện các hoạt động nguy hại.
- File-infecting Virus: Lây nhiễm vào các tập tin, chẳng hạn như tệp tin văn bản, hình ảnh, video,… và sao chép bản thân sang các tập tin khác.
- Boot Sector Virus: Lây nhiễm vào ổ đĩa khởi động của máy tính, khiến máy tính không thể khởi động hoặc hoạt động bình thường.
- Polymorphic Virus: Thay đổi mã của chính mình để tránh bị phát hiện bởi phần mềm chống virus.
- Resident Virus: Nằm ẩn trong bộ nhớ của máy tính và liên tục hoạt động, gây ra nhiều thiệt hại.
Ngoài ra, virus máy tình còn có thể phân loại theo:
- Hành vi lây nhiễm:
- Virus phá hoại: Gây ra các thiệt hại trực tiếp cho dữ liệu hoặc hệ thống máy tính.
- Virus gián điệp: Theo dõi hành động của người dùng và thu thập thông tin cá nhân.
- Virus lừa đảo/tống tiền: Lây nhiễm, chiếm đoạt tài khoản hoặc khóa dữ liệu, hệ thống máy tính và đòi tiền chuộc để giải mã.
- Virus quảng cáo: Hiển thị các quảng cáo không mong muốn hoặc chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại.
- Phương thức lây nhiễm:
- Virus lây lan qua tệp tin: Lây lan khi người dùng mở hoặc thực thi các tệp tin bị nhiễm.
- Virus lây lan qua mạng: Lây lan qua mạng máy tính, chẳng hạn như qua email, các trang web độc hại,…
- Virus lây lan qua cổng USB: Lây lan khi người dùng cắm thiết bị USB bị nhiễm virus vào máy tính.
Virus máy tính được ra đời như thế nào?
Cách thức tạo virus máy tính có thể khác nhau tùy thuộc vào loại và mục đích của nó. Tuy nhiên, nhìn chung, virus được tạo ra bằng cách viết mã độc hại có thể lây lan sang các máy tính khác và thực hiện các hành động có hại. Dưới đây là một số mốc thời gian quan trọng trong lịch sử virus máy tính:
- Năm 1971: Creeper, chương trình tự sao chép và hiển thị thông báo “I’M THE CREEPER. CATCH ME IF YOU CAN!” được cho là virus máy tính đầu tiên.
- Năm 1974: Elk Cloner, virus lây lan qua đĩa mềm Apple II, sao chép bản thân vào các tệp tin và hiển thị thông báo hài hước.
- Năm 1983: Fred Cohen đưa ra thuật ngữ “virus máy tính” và trình bày nghiên cứu về chúng tại Đại học Nam California.
- Năm 1986:
- Virus Brain, virus PC đầu tiên, được tạo ra tại Pakistan bởi Basit và Amjad. Nó ẩn trong phần khởi động (boot sector) của đĩa mềm 360Kb và lây nhiễm sang tất cả các ổ đĩa khác.
- Virus Lehigh xuất hiện, sử dụng kỹ thuật lây nhiễm mới.
- Năm 1987: Virus lây lan qua mạng xuất hiện lần đầu tiên.
- Năm 1988:
- Virus Jerusalem lây lan nhanh chóng qua mạng máy tính IBM, gây thiệt hại lớn.
- Robert Morris phát tán virus vào mạng máy tính quan trọng nhất của Mỹ, gây ra sự kiện virus máy tính đầu tiên trên quy mô lớn.
- Năm 1989: Virus AIDS Trojan xuất hiện, lây lan bằng cách giả mạo tài liệu về bệnh AIDS.
- Năm 1991: Virus Tequila, virus đa hình đầu tiên, ra đời. Loại virus này có thể thay đổi hình thức để tránh bị phát hiện bởi phần mềm chống virus.
- Năm 1992: Virus Michelangelo lan truyền mạnh mẽ vào ngày 6 tháng 5, gây thiệt hại hàng triệu USD.
- Năm 1995: Virus macro đầu tiên được viết bằng ngôn ngữ Visual Basic và có thể hoạt động trên bất kỳ máy tính nào chạy MS Word.
- Năm 1998: Virus CIH (Chernobyl) gây thiệt hại hàng tỷ USD trên toàn thế giới.
- Năm 2000: Virus Love Bug lây lan qua email, gây thiệt hại 10 tỷ USD.
- Năm 2001: Virus Nimda lây lan nhanh chóng qua mạng, email và các tệp đính kèm.
- Năm 2004: Virus Sasser lây lan qua lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành Windows, gây thiệt hại hàng tỷ USD.
- Năm 2010: Stuxnet, virus worm nhắm mục tiêu vào các nhà máy hạt nhân Iran, được cho là một cuộc tấn công mạng do nhà nước bảo trợ đầu tiên.
- Năm 2012: Virus Flame nhắm mục tiêu vào các máy tính ở Trung Đông, đánh cắp dữ liệu và phá hủy các tệp tin.
- Năm 2013: Virus CryptoLocker mã hóa tệp tin của người dùng và đòi tiền chuộc để giải mã.
- Năm 2017: WannaCry, virus ransomware lây lan toàn cầu, tấn công các tổ chức và cá nhân.
- Năm 2020: Đại dịch COVID-19 thúc đẩy sự gia tăng các cuộc tấn công mạng, bao gồm cả ransomware và phishing.
Cách thức hoạt động và lây nhiễm của virus máy tính

Khi một virus lây nhiễm trên máy tính, nó có thể sao chép chính mình và lây lan sang các tệp và thư mục khác. Virus cũng có thể thực hiện các hành động có hại, chẳng hạn như xóa tệp, làm hỏng hệ thống hoặc đánh cắp dữ liệu. Chẳng hạn như tệp đính kèm email hoặc tệp tải xuống, hoặc có thể được phân phối qua các phương tiện khác, chẳng hạn như ổ đĩa flash hoặc trang web bị tấn công. Quá trình lây nhiễm diễn ra như sau:
- Tìm kiếm mục tiêu (hệ thống dễ bị tấn công).
- Xâm nhập hệ thống (thông qua lỗ hổng bảo mật).
- Sao chép bản thân và lan rộng.
- Thực thi tác hại (phá hoại, thu thập thông tin, đánh cắp mật khẩu,…).
Virus máy tính có thể gây ra nhiều mối đe dọa nghiêm trọng cho cá nhân và tổ chức. Chúng có thể gây ra thiệt hại về tài chính, mất dữ liệu và thậm chí gián đoạn hoạt động kinh doanh. Điều quan trọng là phải bảo vệ máy tính khỏi virus bằng cách sử dụng phần mềm chống virus và thực hành bảo mật tốt.
Virus máy tính, dù nhỏ bé và vô hình, lại có sức tàn phá đáng kể. Hiểu biết về bản chất, cách thức hoạt động và các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa để bảo vệ dữ liệu cá nhân, hệ thống và thông tin nhạy cảm khỏi những mối đe dọa này.





